con nhỏ

  1. (infml.) fillette
    • Con nhỏ nhà tôi
      notre fillette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con nhỏ"

con nhỏ
Con nhỏ hàng xóm đang chơi xích đu trong sân.